used to
Used to là một cụm từ đặc biệt trong tiếng Anh, thường được dùng như một tính từ hoặc động từ khuyết thiếu, mang hai nghĩa chính:
Đã quen với (ai/cái gì): Chỉ trạng thái đã thích nghi, không còn cảm thấy lạ lẫm hoặc khó chịu với một điều gì đó. Trong nghĩa này, "used to" thường đi kèm với động từ "to be" hoặc "get".
- I am used to the cold weather here. (Tôi đã quen với thời tiết lạnh ở đây.)
- She will get used to her new job soon. (Cô ấy sẽ sớm quen với công việc mới.)
Đã từng (làm gì): Chỉ một thói quen hoặc hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa. Trong nghĩa này, "used to" là một động từ khuyết thiếu, luôn đứng trước động từ chính ở dạng nguyên thể.
- He used to smoke, but he quit last year. (Anh ấy đã từng hút thuốc, nhưng đã bỏ từ năm ngoái.)
- We used to live in the countryside. (Chúng tôi đã từng sống ở vùng nông thôn.)
Nghĩa "đã quen":
- I am not used to eating spicy food. (Tôi chưa quen ăn đồ cay.)
- You'll soon get used to the noise. (Bạn sẽ sớm quen với tiếng ồn.)
Nghĩa "đã từng":
- She used to play the piano when she was young. (Cô ấy đã từng chơi piano khi còn trẻ.)
- They didn't use to like each other. (Họ đã từng không thích nhau.)
Phân biệt "used to" (đã từng) và "be used to" (đã quen):
- I used to wake up early (Tôi đã từng dậy sớm – thói quen quá khứ).
- I am used to waking up early (Tôi đã quen với việc dậy sớm – trạng thái hiện tại).
Dạng phủ định và câu hỏi:
- Phủ định: didn't use to (không từng).
- He didn't use to be so lazy. (Anh ấy đã từng không lười như vậy.)
- Câu hỏi: Did + chủ ngữ + use to + động từ?
- Did you use to live in Hanoi? (Bạn đã từng sống ở Hà Nội phải không?)
"Used to" trong văn nói: Thường được rút gọn thành "usedta" trong khẩu ngữ, nhưng viết vẫn giữ nguyên.
- Be used to: (tính từ) đã quen với.
- I am used to the traffic. (Tôi đã quen với giao thông.)
- Get used to: (động từ) trở nên quen với.
- You will get used to the new schedule. (Bạn sẽ quen với lịch trình mới.)
- Become used to: (động từ) dần dần quen với.
- She became used to the silence. (Cô ấy dần quen với sự im lặng.)
- Accustomed to: (tính từ) quen thuộc với.
- I am accustomed to waking up early. (Tôi quen với việc dậy sớm.)
- Adapted to: (tính từ) thích nghi với.
- He is adapted to the new environment. (Anh ấy đã thích nghi với môi trường mới.)
- Would (cho thói quen quá khứ): thường dùng thay thế "used to" trong văn viết trang trọng.
- When I was a child, I would play in the park every day. (Khi còn nhỏ, tôi thường chơi trong công viên mỗi ngày.)
- Be used to + danh từ/động từ dạng -ing: đã quen với việc gì.
- I am used to working late. (Tôi đã quen làm việc muộn.)
- Get used to + danh từ/động từ dạng -ing: trở nên quen với việc gì.
- She is getting used to the new rules. (Cô ấy đang quen dần với các quy tắc mới.)
- Used to it: đã quen với điều đó.
- Don't worry about the noise; I'm used to it. (Đừng lo về tiếng ồn; tôi đã quen rồi.)
- Not used to it: chưa quen.
- He is not used to the cold yet. (Anh ấy chưa quen với cái lạnh.)